Thể bị động là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, giúp chúng ta thay đổi trọng tâm của câu từ chủ thể thực hiện hành động sang đối tượng chịu tác động của hành động đó. Khi kết hợp với các động từ khiếm khuyết (modal verbs) như can, must, should, might, will, may, cấu trúc này trở nên linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống giao tiếp và viết lách. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách xây dựng và ứng dụng câu bị động với động từ khiếm khuyết, giúp bạn làm chủ ngữ pháp này một cách hiệu quả.
Thể Bị Động Với Động Từ Khiếm Khuyết: Công Thức Cơ Bản
Việc hình thành câu bị động với động từ khiếm khuyết tuân theo một quy tắc khá đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Công thức chung như sau:
Chủ ngữ (mới) + Động từ khiếm khuyết + BE + Động từ phân từ II (V3/ed) + (by + Chủ ngữ (cũ))
Trong đó:
- Chủ ngữ (mới) là đối tượng chịu tác động của hành động từ câu chủ động ban đầu.
- Động từ khiếm khuyết giữ nguyên vị trí và dạng thức của nó (can, must, should, might, will, may…).
- BE là thành phần không thể thiếu, đứng ngay sau động từ khiếm khuyết.
- Động từ phân từ II (V3/ed) là dạng quá khứ phân từ của động từ chính trong câu chủ động.
- (by + Chủ ngữ (cũ)) là phần tùy chọn, được thêm vào khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ ai/cái gì đã thực hiện hành động.
Ứng Dụng Thực Tế Qua Các Ví Dụ Cụ Thể
Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng công thức này, chúng ta hãy cùng xem xét một số ví dụ thực tế, được chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động với các động từ khiếm khuyết khác nhau.
1. Với “Must” (Phải)
Câu chủ động: Each student must write an essay on gender equality.
(Mỗi học sinh phải viết 1 bài luận về bình đẳng giới.)
Câu bị động: An essay on gender equality must be written (by each student).
(Một bài luận về bình đẳng giới phải được viết (bởi mỗi học sinh).)
Ở đây, trọng tâm được chuyển từ “each student” sang “an essay on gender equality”, nhấn mạnh vào việc bài luận cần phải được hoàn thành.
2. Với “Can” (Có thể)
Câu chủ động: They can open this exit door in case of emergency.
(Họ có thể mở cửa thoát hiểm này trong trường hợp khẩn cấp.)
Câu bị động: This exit door can be opened in case of emergency.
(Cửa thoát hiểm này có thể được mở trong trường hợp khẩn cấp.)
Trong câu bị động, việc cửa thoát hiểm được mở là điều quan trọng, chứ không phải là ai đó mở nó.
3. Với “Should” (Nên)
Câu chủ động: They should give men and women equal pay for equal work.
(Họ nên trả đàn ông và phụ nữ số tiền bằng nhau cho cùng công việc.)
Câu bị động: Men and women should be given equal pay for equal work.
(Đàn ông và phụ nữ nên được trả số tiền bằng nhau cho cùng công việc.)
Câu bị động làm nổi bật quyền lợi của đàn ông và phụ nữ trong việc nhận được mức lương công bằng.
4. Với “Might” (Có thể, có lẽ)
Câu chủ động: They might give my mother an award.
(Họ có thể trao cho mẹ tôi một phần thưởng.)
Câu bị động: My mother might be given an award.
(Mẹ tôi có thể được trao một phần thưởng.)
Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc mẹ tôi là người có khả năng nhận được giải thưởng.
5. Với “Will” (Sẽ)
Câu chủ động: The Vietnamese government will make more progress in gender equality.
(Chính phủ Việt Nam sẽ tạo được nhiều tiến bộ hơn trong việc bình đẳng giới.)
Câu bị động: More progress will be made (by the Vietnamese government) in gender equality.
(Thêm nhiều tiến bộ sẽ được tạo ra (bởi chính phủ Việt Nam) trong việc bình đẳng giới.)
Câu bị động tập trung vào “progress” (tiến bộ) như kết quả được mong đợi.
6. Với “May” (Có lẽ, có thể)
Câu chủ động: People may consider obesity a serious health problem.
(Mọi người có lẽ coi bệnh béo phì là 1 vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Câu bị động: Obesity may be considered a serious health problem.
(Bệnh béo phì có lẽ được xem như là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Ở đây, “obesity” (bệnh béo phì) trở thành chủ thể chính, thể hiện rằng nó được nhìn nhận như một vấn đề.
Kết Luận
Nắm vững cấu trúc câu bị động với động từ khiếm khuyết không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn tăng cường khả năng diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và chuyên nghiệp. Bằng cách thực hành thường xuyên với các ví dụ cụ thể, bạn sẽ tự tin hơn khi chuyển đổi câu và làm chủ ngữ pháp này, áp dụng linh hoạt vào cả văn nói lẫn văn viết. Hãy luyện tập để biến cấu trúc ngữ pháp này thành một công cụ hữu ích trong hành trình học tiếng Anh của bạn.








