Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra. Unit 4 trong chương trình tiếng Anh cung cấp những kiến thức quan trọng về cấu trúc câu, đặc biệt là cách chuyển đổi giữa câu chủ động và bị động. Bài viết này tổng hợp một số bài tập trắc nghiệm chất lượng cao, giúp người học ôn tập và củng cố kiến thức ngữ pháp về chủ đề này, đặc biệt là các dạng bài tập liên quan đến động từ và cấu trúc bị động.
I. Phân tích và Lời giải chi tiết
Các bài tập trắc nghiệm dưới đây tập trung vào việc kiểm tra khả năng nhận diện và sử dụng đúng cấu trúc câu bị động, cũng như cách chuyển đổi câu bị động từ các hình thức khác nhau.
Bài tập 1: Câu bị động với hai tân ngữ
Câu hỏi gốc: The waiter brings me this dish.
Cách 1: This dish ________ by the waiter.
Cách 2: I _________ by the waiter.
Phân tích:
Câu gốc sử dụng động từ “brings” ở thì hiện tại đơn, với “the waiter” là chủ ngữ, “me” là tân ngữ gián tiếp và “this dish” là tân ngữ trực tiếp. Khi chuyển sang câu bị động, có hai cách:
- Cách 1 (Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ): “This dish” (món ăn này) sẽ là chủ ngữ. Động từ “brings” chuyển thành “is brought to”.
→ This dish is brought to me by the waiter. - Cách 2 (Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ): “Me” (tôi) sẽ là chủ ngữ, đổi thành “I”. Động từ “brings” chuyển thành “am brought”.
→ I am brought this dish by the waiter.
Đáp án đúng: C. is brought to me/am brought this dish
Bài tập 2: Câu bị động với động từ “show”
Câu hỏi gốc: You didn’t show me the special cameras.
Cách 1: This special camera_________ .
Cách 2: I _______ this special camera.
Phân tích:
Câu gốc sử dụng thì quá khứ đơn “didn’t show”.
- Cách 1: “This special camera” (máy ảnh đặc biệt này) làm chủ ngữ. Vì câu gốc là phủ định, câu bị động cũng sẽ phủ định. Động từ “show” chuyển thành “wasn’t showed to”.
→ This special camera wasn’t showed to me. - Cách 2: “I” (tôi) làm chủ ngữ. Động từ “show” chuyển thành “wasn’t showed”.
→ I wasn’t showed this special camera.
Đáp án đúng: B. wasn’t showed to me/ wasn’t showed
Bài tập 3: Cấu trúc “hate + to be V3”
Câu hỏi: I hate_______ personal questions by nearly acquainted friends.
Phân tích:
Cấu trúc “hate to V” diễn tả sự ghét làm gì. Khi chuyển sang bị động, ta có cấu trúc “hate to be VpII” (ghét bị làm gì). “Personal questions” là đối tượng bị tác động.
- Cần một động từ ở dạng bị động theo sau “hate to be”.
→ I hate to be asked personal questions by nearly acquainted friends.
Đáp án đúng: B. to be asked
Bài tập 4: Câu bị động với thì Tương lai đơn
Câu hỏi: The postman will deliver newspaper next week.
Câu bị động: Newspaper ________ by the postman next week.
Phân tích:
Câu gốc sử dụng thì tương lai đơn “will deliver”.
Khi chuyển sang câu bị động, ta dùng công thức: “will be + VpII”.
- Chủ ngữ mới là “Newspaper”.
→ Newspaper will be delivered by the postman next week.
Đáp án đúng: A. will be delivered
Bài tập 5: Chuyển đổi câu bị động
Câu hỏi: They chose him as the best actor of the year.
Đáp án có thể: He ___________________________ of the year.
Phân tích:
Câu gốc sử dụng thì quá khứ đơn “chose”. “Him” là tân ngữ trực tiếp.
- “He” (anh ấy) làm chủ ngữ. Động từ “chose” chuyển thành “was chosen”.
→ He was chosen as the best actor of the year.
Đáp án đúng: A. He was chosen as the best actor of the year.
Bài tập 6: Cấu trúc “advise” trong câu bị động
Câu hỏi: The teacher always advises us to study harder on the second term.
Đáp án có thể: We ___________________________ by the teacher.
Phân tích:
Câu gốc sử dụng thì hiện tại đơn “advises”. “Us” là tân ngữ.
- “We” làm chủ ngữ. Động từ “advises” chuyển thành “are always advised”. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
→ We are always advised to study harder on the second term by the teacher.
Đáp án đúng: C. We are always advised to study harder on the second term by the teacher.
II. Tầm quan trọng của việc luyện tập ngữ pháp
Việc thường xuyên luyện tập các dạng bài tập ngữ pháp, đặc biệt là câu bị động, giúp người học:
- Nắm vững cấu trúc: Hiểu rõ cách hình thành câu bị động trong các thì khác nhau.
- Mở rộng vốn từ vựng: Làm quen với nhiều động từ và cách chia của chúng.
- Cải thiện kỹ năng đọc hiểu: Nhận diện nhanh chóng các cấu trúc bị động trong văn bản.
- Tự tin hơn khi viết: Áp dụng đúng ngữ pháp vào bài viết của mình.
Hãy truy cập Vietjack để tìm hiểu thêm nhiều bài tập và tài liệu học tiếng Anh hữu ích khác.








