Phản ứng giữa Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3) và Axit nitric (HNO3) là một trong những phản ứng hóa học cơ bản và quan trọng trong chương trình hóa học phổ thông. Đây là một phản ứng trao đổi điển hình giữa bazơ không tan và axit mạnh, tạo ra muối sắt(III) nitrat và nước. Bài viết này sẽ đi sâu vào phương trình cân bằng, các điều kiện diễn ra phản ứng, hiện tượng quan sát được, cùng với một số ví dụ minh họa để giúp độc giả nắm vững kiến thức.
Phương trình Fe(OH)3 + 3HNO3 → Fe(NO3)3 + 3H2O
Phản ứng giữa Fe(OH)3 và HNO3 là một phản ứng trao đổi đơn giản, trong đó ion OH- từ Fe(OH)3 kết hợp với ion H+ từ HNO3 tạo thành H2O, và ion Fe3+ kết hợp với ion NO3- tạo thành Fe(NO3)3. Phương trình hóa học đã được cân bằng như sau:
Fe(OH)3 + 3HNO3 → Fe(NO3)3 + 3H2O
Điều kiện phản ứng
Phản ứng này có thể diễn ra dễ dàng ngay ở điều kiện nhiệt độ phòng.
Cách thực hiện phản ứng
Để thực hiện phản ứng, chỉ cần cho chất rắn Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3) vào dung dịch Axit nitric (HNO3).
Hiện tượng nhận biết phản ứng
Khi Fe(OH)3 tiếp xúc với dung dịch HNO3, độc giả có thể quan sát thấy chất rắn màu nâu đỏ của Fe(OH)3 tan dần, tạo thành dung dịch màu vàng nâu đặc trưng của muối Sắt(III) nitrat.
Ví dụ minh họa và bài tập liên quan
Để củng cố kiến thức về phản ứng của sắt và các hợp chất của sắt với axit, dưới đây là một số ví dụ minh họa có lời giải chi tiết:
Ví dụ 1: Nhận biết loại quặng sắt
Một loại quặng sắt (sau khi loại bỏ tạp chất) cho tác dụng với dung dịch HNO3 không có khí thoát ra. Tên của quặng đó là:
A. Hematit. B. Manhetit. C. Pirit. D. Xiđerit.
Hướng dẫn giải:
Quặng sắt khi tác dụng với HNO3 mà không có khí thoát ra cho thấy sắt trong quặng đang ở trạng thái hóa trị III (Fe2O3), vì Fe2O3 không tác dụng với HNO3 để tạo khí.
→ Quặng Hematit chứa Fe2O3.
Đáp án: A
Ví dụ 2: Phản ứng của Fe với AgNO3 dư
Cho ít bột Fe vào dung dịch AgNO3 dư, sau khi kết thúc thí nghiệm thu được dung dịch X gồm:
A. Fe(NO3)2, H2O
B. Fe(NO3)3, AgNO3 dư.
C. Fe(NO3)2, AgNO3 dư
D. Fe(NO3)2, Fe(NO3)3, AgNO3 dư.
Hướng dẫn giải:
Khi Fe tác dụng với AgNO3, trước hết sẽ xảy ra phản ứng:
Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag ↓
Vì AgNO3 dư, Fe(NO3)2 tiếp tục phản ứng với AgNO3:
Fe(NO3)2 + AgNO3 dư → Fe(NO3)3 + Ag ↓
Vậy, dung dịch X cuối cùng sẽ chứa Fe(NO3)3 và AgNO3 còn dư.
Đáp án: B
Ví dụ 3: Dãy chất oxi hóa Fe thành Fe(III)
Dãy các chất và dung dịch nào sau đây khi lấy dư có thể oxi hoá Fe thành Fe(III)?
A. HCl, HNO3 đặc, nóng, H2SO4 đặc, nóng
B. Cl2, HNO3 nóng, H2SO4 đặc, nguội
C. bột lưu huỳnh, H2SO4 đặc, nóng, HCl
D. Cl2, AgNO3, HNO3 loãng
Hướng dẫn giải:
Để oxi hóa Fe lên Fe(III), cần các chất oxi hóa mạnh.
- HCl chỉ oxi hóa Fe lên Fe(II).
- H2SO4 đặc, nguội và HNO3 đặc, nguội làm thụ động hóa Fe.
- H2SO4 đặc, nóng và HNO3 đặc, nóng có thể oxi hóa Fe lên Fe(III), nhưng nếu không có các chất khác thì cần điều kiện nóng.
- Cl2, AgNO3 và HNO3 loãng đều là các chất oxi hóa mạnh có thể đưa Fe lên Fe(III) một cách hiệu quả.
- 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3
- Fe + 3AgNO3 dư → Fe(NO3)3 + 3Ag
- Fe + 4HNO3 loãng → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O
Đáp án: D
Kết luận
Phản ứng giữa Fe(OH)3 và HNO3 là một phản ứng trao đổi cơ bản nhưng rất quan trọng, giúp củng cố kiến thức về tính chất hóa học của bazơ không tan và axit. Việc nắm vững phương trình, điều kiện, hiện tượng và các bài tập liên quan sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc học tập và nghiên cứu hóa học.









