Giới Thiệu
Nắm vững cách sử dụng danh từ số ít và số nhiều là nền tảng quan trọng để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy tắc hình thành số nhiều của danh từ, bao gồm cả các trường hợp thông thường và bất quy tắc, cùng với những lưu ý đặc biệt về cách chia động từ đi kèm. Mục tiêu là cung cấp cho người học tiếng Việt một tài liệu đầy đủ và dễ hiểu, giúp họ tự tin hơn trong việc sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.
I. Danh Từ Số Nhiều Thông Thường
Hầu hết danh từ trong tiếng Anh tạo thành dạng số nhiều bằng cách thêm hậu tố “-s” vào danh từ số ít. Tuy nhiên, có một số quy tắc biến đổi cụ thể tùy thuộc vào chữ cái kết thúc của danh từ số ít.
1. Quy Tắc Thêm “-s”
Đây là quy tắc phổ biến nhất, áp dụng cho đa số danh từ.
- Ví Dụ:
- boat (thuyền) → boats (những chiếc thuyền)
- house (ngôi nhà) → houses (những ngôi nhà)
- cat (con mèo) → cats (những con mèo)
- river (dòng sông) → rivers (những dòng sông)
2. Quy Tắc Thêm “-es”
Các danh từ số ít kết thúc bằng các chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái sau đây sẽ thêm “-es” để tạo thành số nhiều: s, x, z, ch, sh.
- Ví Dụ:
- bus (xe buýt) → buses (những chiếc xe buýt)
- wish (lời chúc) → wishes (những lời chúc)
- pitch (sân bóng) → pitches (những sân bóng)
- box (cái hộp) → boxes (những cái hộp)
3. Quy Tắc Biến “y” Thành “ies”
Đối với các danh từ số ít kết thúc bằng một phụ âm theo sau là chữ “y”, chúng ta sẽ bỏ “y” và thêm “-ies”.
- Ví Dụ:
- penny (đồng xu) → pennies (những đồng xu)
- spy (điệp viên) → spies (những điệp viên)
- baby (em bé) → babies (những em bé)
- city (thành phố) → cities (những thành phố)
- daisy (hoa cúc) → daisies (những bông hoa cúc)
II. Danh Từ Bất Quy Tắc
Bên cạnh các quy tắc thông thường, tiếng Anh còn có một số lượng đáng kể danh từ bất quy tắc. Việc ghi nhớ các dạng số nhiều của chúng là rất cần thiết.
1. Các Dạng Bất Quy Tắc Phổ Biến
Đây là những danh từ bất quy tắc thường gặp nhất và người học cần đặc biệt chú ý.
- Ví Dụ:
- woman (phụ nữ) → women (những người phụ nữ)
- man (đàn ông) → men (những người đàn ông)
- child (đứa trẻ) → children (những đứa trẻ)
- tooth (cái răng) → teeth (những chiếc răng)
- foot (bàn chân) → feet (những bàn chân)
- person (người) → people (những người)
- leaf (chiếc lá) → leaves (những chiếc lá)
- mouse (con chuột) → mice (những con chuột)
- goose (con ngỗng) → geese (những con ngỗng)
- half (một nửa) → halves (những nửa)
- knife (con dao) → knives (những con dao)
- wife (vợ) → wives (những người vợ)
- life (cuộc sống) → lives (những cuộc sống)
- elf (yêu tinh) → elves (những yêu tinh)
- loaf (ổ bánh mì) → loaves (những ổ bánh mì)
2. Danh Từ Kết Thúc Bằng “-o”
Một số danh từ kết thúc bằng “-o” có thể thêm “-s” hoặc “-es” tùy trường hợp, trong khi số khác lại tuân theo quy tắc bất quy tắc.
- Thêm “-es” (thường là danh từ chỉ nông sản, động vật hoặc từ mượn gốc Ý):
- potato (củ khoai tây) → potatoes (những củ khoai tây)
- tomato (quả cà chua) → tomatoes (những quả cà chua)
- Thêm “-s”:
- photo (bức ảnh) → photos
- piano (cây đàn piano) → pianos
- Bất quy tắc (chủ yếu là các từ có nguồn gốc Hy Lạp/Latin):
- cactus (cây xương rồng) → cacti
- focus (sự tập trung) → foci
- fungus (nấm) → fungi
- nucleus (hạt nhân) → nuclei
- syllabus (đề cương) → syllabi/syllabuses
- analysis (sự phân tích) → analyses
- diagnosis (sự chẩn đoán) → diagnoses
- oasis (ốc đảo) → oases
- thesis (luận văn) → theses
- crisis (khủng hoảng) → crises
- phenomenon (hiện tượng) → phenomena
- criterion (tiêu chí) → criteria
- datum (dữ kiện) → data
III. Danh Từ Có Dạng Số Ít và Số Nhiều Giống Nhau
Một số danh từ trong tiếng Anh có hình thức giống nhau ở cả dạng số ít và số nhiều. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định.
- Ví Dụ:
- sheep (con cừu) → sheep (những con cừu)
- fish (con cá) → fish (những con cá)
- deer (con hươu) → deer (những con hươu)
- species (loài) → species (những loài)
- aircraft (máy bay) → aircraft (những máy bay)
IV. Danh Từ Bất Quy Tắc Đi Kèm Động Từ Đặc Biệt
Một số danh từ có hình thức số nhiều nhưng lại đi kèm với động từ chia ở số ít, hoặc ngược lại.
1. Danh Từ Dạng Số Nhiều – Động Từ Số Ít
Các danh từ này thường chỉ các môn học, môn thể thao, hoặc các khái niệm trừu tượng.
- Danh Từ: news (tin tức), athletics (điền kinh), linguistics (ngôn ngữ học), darts (ném phi tiêu), billiards (bi-a).
- Ví Dụ:
- The news is at 6:30 p.m. (Bản tin là lúc 6:30 tối.)
- Athletics is good for young people. (Điền kinh rất tốt cho người trẻ.)
- Linguistics is the study of language. (Ngôn ngữ học là ngành nghiên cứu về ngôn ngữ.)
2. Danh Từ Dạng Số Nhiều – Động Từ Số Nhiều
Nhóm này bao gồm các danh từ chỉ quần áo, vật dụng, hoặc các khái niệm luôn đi theo cặp hoặc có nhiều phần. Chúng không có dạng số ít hoặc có ý nghĩa khác khi dùng ở số ít.
- Danh Từ Phổ Biến: trousers (quần dài), jeans (quần bò), glasses (kính mắt), savings (tiền tiết kiệm), thanks (lời cảm ơn), steps (bậc thang), stairs (cầu thang), customs (thủ tục hải quan), congratulations (lời chúc mừng), tropics (vùng nhiệt đới), wages (tiền lương), spectacles (kính mắt), outskirts (ngoại ô), goods (hàng hóa), wits (trí khôn).
- Ví Dụ:
- My trousers are too tight. (Chiếc quần của tôi quá chật.)
- Her jeans are black. (Quần bò của cô ấy màu đen.)
- Those glasses are his. (Chiếc kính kia là của anh ấy.)
V. Lời Khuyên Học Tập
Để thành thạo việc sử dụng danh từ số ít và số nhiều, bạn nên:
- Thực hành thường xuyên: Làm các bài tập ngữ pháp, viết câu, và cố gắng sử dụng các dạng danh từ khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.
- Ghi chú: Lập danh sách các danh từ bất quy tắc và ôn tập chúng định kỳ.
- Đọc nhiều: Đọc sách, báo, truyện tiếng Anh để quen với cách sử dụng danh từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Kiểm tra kiến thức: Sử dụng các công cụ trực tuyến hoặc tài liệu học tập để tự kiểm tra và củng cố kiến thức. Kiểm tra kiến thức của bạn tại đây.
VI. Mở Rộng Cơ Hội Học Tiếng Anh Cùng EF
EF Education First mang đến nhiều chương trình học tiếng Anh đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu và trình độ của bạn.
- Học tiếng Anh ở nước ngoài: Khám phá các điểm đến hấp dẫn, lựa chọn thời gian học và các khóa học chuyên sâu để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn.
- Học tiếng Anh trực tuyến: Tham gia các lớp học nhóm hoặc riêng tư ngay tại nhà, kết hợp với kho tài liệu học tập trực tuyến phong phú của EF English Live.
- Học tiếng Anh qua ứng dụng: Trải nghiệm phương pháp học sáng tạo, trực quan và thú vị với ứng dụng học tiếng Anh EF Hello, được hỗ trợ bởi công nghệ trí tuệ nhân tạo tiên tiến.







