“Relevant” là một tính từ quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả sự liên quan hoặc có kết nối với một chủ đề cụ thể. Tuy nhiên, cách dùng của từ này có thể thay đổi đáng kể khi đi kèm với các giới từ khác nhau. Việc nắm vững “relevant đi với giới từ gì” và các cấu trúc liên quan không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự nhiên.
Bài viết này của Tin 24h hôm nay sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về ý nghĩa, các dạng từ, cách dùng “relevant” với giới từ, cùng những cụm từ, từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến. Chúng tôi cũng sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp và cung cấp bài tập vận dụng để củng cố kiến thức, giúp bạn tự tin làm chủ từ vựng quan trọng này.
Relevant Nghĩa Là Gì?
Relevant /’rel.ə.vənt/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa sự liên quan, thích hợp hoặc có mối liên hệ mật thiết với vấn đề đang được bàn đến hoặc tình huống cụ thể. Theo từ điển Cambridge, “relevant” được định nghĩa là: “connected with what is happening or being discussed.”
Ví dụ:
- You should bring all the relevant documents to the meeting. (Bạn nên mang theo tất cả các tài liệu liên quan đến cuộc họp.)
- This example is not relevant to our discussion today. (Ví dụ này không phù hợp với cuộc thảo luận của chúng ta hôm nay.)
Từ "Relevant" có nghĩa là sự liên quan, thích hợp với một vấn đề nào đó
Các Loại Từ Khác Của Relevant
Ngoài tính từ “relevant”, từ này còn có các dạng khác được sử dụng để diễn tả sự liên quan hoặc tính phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
| Từ vựng/Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Relevance (Noun) | /ˈrel.ə.vəns/ | Sự liên quan, mức độ phù hợp hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó trong một tình huống cụ thể. |
| Relevancy (Noun) | /ˈrel.ə.vən.si/ | Nghĩa tương tự relevance, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn, chỉ sự thích hợp hoặc mối liên hệ trực tiếp đến chủ đề đang bàn. |
| Relevantly (Adverb) | /ˈrel.ə.vənt.li/ | Một cách có liên quan, phù hợp hoặc mang tính xác đáng đối với nội dung đang được đề cập. |
Các từ loại khác của relevant, bao gồm danh từ và trạng từ
Relevant Đi Với Giới Từ Gì?
“Relevant” thường đi kèm với hai giới từ phổ biến là to và for. Việc hiểu rõ cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của relevant khi đi với to và for
Relevant to
Cấu trúc:
Be + relevant to + Noun
Ý nghĩa: Diễn tả sự liên quan, thích hợp của một sự vật, thông tin hoặc hành động đối với một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- Her experience is relevant to the position she applied for. (Kinh nghiệm của cô ấy có liên quan đến vị trí mà cô ấy đã ứng tuyển.)
- The discussion today is relevant to our next project. (Cuộc thảo luận hôm nay có liên quan đến dự án tiếp theo của chúng ta.)
Relevant for
Cấu trúc:
Be + relevant for + Noun/Pronoun
Ý nghĩa: Dùng để nói đến sự phù hợp hoặc giá trị của một điều gì đó đối với một nhóm người, một mục đích hay một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- This guide is relevant for anyone preparing for the IELTS exam. (Hướng dẫn này phù hợp với bất kỳ ai đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.)
- The data collected is relevant for future research. (Dữ liệu được thu thập có giá trị cho các nghiên cứu trong tương lai.)
Các Cụm Từ, Idioms Liên Quan Đến Relevant
Để sử dụng “relevant” một cách linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh hằng ngày, hãy tham khảo những cụm từ và cách diễn đạt phổ biến sau:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Directly relevant | Liên quan trực tiếp đến vấn đề hoặc chủ đề được đề cập | The teacher asked questions directly relevant to the lesson. (Giáo viên đặt những câu hỏi liên quan trực tiếp đến bài học.) |
| Highly relevant | Rất quan trọng, có mức độ liên quan cao | The report is highly relevant to current economic conditions. (Báo cáo này rất quan trọng đối với tình hình kinh tế hiện tại.) |
| Closely relevant | Liên quan mật thiết, có mối liên hệ chặt chẽ | Her research is closely relevant to modern education methods. (Nghiên cứu của cô ấy có liên hệ mật thiết với các phương pháp giáo dục hiện đại.) |
| Become increasingly relevant | Ngày càng trở nên quan trọng hoặc có giá trị hơn | Digital skills have become increasingly relevant in today’s job market. (Kỹ năng số ngày càng trở nên quan trọng trong thị trường việc làm hiện nay.) |
| No longer relevant | Không còn phù hợp hoặc có giá trị nữa | Some traditional methods are no longer relevant in the digital age. (Một số phương pháp truyền thống không còn phù hợp trong thời đại số.) |
| Make something relevant | Khiến điều gì đó trở nên phù hợp hoặc có ý nghĩa | Teachers should make lessons relevant to students’ real-life experiences. (Giáo viên nên khiến bài học trở nên gần gũi với trải nghiệm thực tế của học sinh.) |
| Relevant to the real world | Có tính ứng dụng thực tế, gắn liền với đời sống | This course focuses on skills relevant to the real world. (Khóa học này tập trung vào các kỹ năng có tính ứng dụng thực tế.) |
| Keep it relevant | Giữ cho nội dung phù hợp, tránh đi lệch chủ đề | During the meeting, he reminded everyone to keep it relevant. (Trong cuộc họp, anh ấy nhắc mọi người tập trung vào vấn đề chính.) |
Một số cụm từ và idioms liên quan đến relevant giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn
Những Từ Đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với Relevant
Nâng cao vốn từ vựng của bạn bằng cách tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “relevant”.
Những Từ Đồng Nghĩa Với Relevant
Khi muốn diễn tả sự liên quan hoặc kết nối, bạn có thể sử dụng các từ sau:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Related /rɪˈleɪtɪd/ | Có liên quan, có mối quan hệ với điều gì đó | The report contains information related to the project. (Báo cáo chứa thông tin liên quan đến dự án.) |
| Pertinent /ˈpɜːtɪnənt/ | Thích đáng, xác đáng với chủ đề | His comments were highly pertinent to the discussion. (Nhận xét của anh ấy rất xác đáng với cuộc thảo luận.) |
| Connected /kəˈnektɪd/ | Có mối liên kết hoặc quan hệ chặt chẽ | These issues are closely connected with social change. (Những vấn đề này có liên hệ chặt chẽ với sự thay đổi xã |









