Tin 24h Hôm Nay
Thứ Ba, 1 Tháng 9, 2026
  • Đăng nhập
No Result
View All Result
  • Tin 24h Hôm Nay
  • Ẩm Thực
  • Giải Trí
  • Làm Đẹp
  • Phong Thủy
  • Thể Thao
  • Tin 24h Hôm Nay
  • Ẩm Thực
  • Giải Trí
  • Làm Đẹp
  • Phong Thủy
  • Thể Thao
No Result
View All Result
Tin 24h Hôm Nay
No Result
View All Result
Tin 24h Hôm Nay Tổng hợp

Ability Đi Với Giới Từ Gì? Phân Biệt Chi Tiết Với Capability & Capacity

Biên Tập Tin24h Hôm nay bởi Biên Tập Tin24h Hôm nay
31/08/2026
trong Tổng hợp
0
tin24hhomnay -thumbnail-post

tin24hhomnay -thumbnail-post

0
Lượt chia sẻ
0
Lượt xem
Chia sẻ FacebookChia sẻ Twitter

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng giới từ là yếu tố then chốt để diễn đạt ý nghĩa chính xác và tự nhiên. Đặc biệt, với từ “Ability”, câu hỏi “Ability đi với giới từ gì?” thường gây băn khoăn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải đáp thắc mắc này, đồng thời làm rõ sự khác biệt tinh tế giữa “Ability”, “Capability” và “Capacity” – ba thuật ngữ thường bị nhầm lẫn.

Contents

  1. 1. Ability Là Gì?
  2. 2. Ability Đi Với Giới Từ Gì?
    1. 2.1. Ability to
    2. 2.3. Ability of
  3. 3. Phân Biệt Ability, Capability và Capacity
  4. 4. Bài Tập Vận Dụng
  5. Lời Kết

1. Ability Là Gì?

Theo từ điển Oxford, Ability (/əˈbɪləti/) là một danh từ, mang nghĩa là khả năng hoặc năng lực để thực hiện một hành động cụ thể. “Ability” thường đề cập đến một kỹ năng đã được học hỏi, rèn luyện hoặc một tài năng bẩm sinh mà một người có thể sử dụng ngay lập tức.

Ví dụ:

  • She has the ability to speak four languages fluently. (Cô ấy có khả năng nói trôi chảy 4 ngôn ngữ.)
  • The impressive ability of the cheetah is to run at high speeds. (Khả năng đầy ấn tượng của loài báo săn là chạy ở tốc độ cao.)

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ loại liên quan đến “ability”:

Từ loại Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Danh từ Ability (/əˈbɪləti/) Khả năng, năng lực She has the ability to learn very fast.
Inability (/ˌɪnəˈbɪləti/) Sự thiếu khả năng, bất lực His inability to focus caused many mistakes.
Disability (/ˌdɪsəˈbɪləti/) Sự khuyết tật, tàn tật Facilities must be accessible to people with disabilities.
Tính từ Able (/ˈeɪbl/) Có thể, có đủ khả năng Will you be able to come to the party?
Unable (/ʌnˈeɪbl/) Không thể, không có khả năng They were unable to find the missing document.
Disabled (/dɪsˈeɪbld/) Bị khuyết tật, tàn tật He is a disabled veteran.
Động từ Enable (/ɪˈneɪbl/) Làm cho có thể, cho phép This software enables us to work remotely.
Disable (/dɪsˈeɪbl/) Vô hiệu hóa, tắt Please disable the alarm before entering.
Trạng từ Ably (/ˈeɪbli/) Một cách tài tình, khéo léo The project was ably managed by Sarah.

2. Ability Đi Với Giới Từ Gì?

Trong tiếng Anh, Ability chủ yếu đi với hai giới từ: TO và OF, với cách dùng hoàn toàn khác biệt.

2.1. Ability to

Cấu trúc: S + have/has + the ability + TO + V (infinitive)

Cách dùng: Nhấn mạnh vào hành động mà chủ ngữ có khả năng thực hiện.

Ví dụ:

  • I don’t have the ability to sing very well. (Tôi không có khả năng hát hay lắm.)
  • Do you have the ability to drive a car? (Bạn có khả năng lái xe hơi không?)

Ability đi với giới từ gì? Ability + toAbility đi với giới từ gì? Ability + to

2.3. Ability of

Cấu trúc: The ability + OF + N

Cách dùng: Tập trung vào việc xác định chủ sở hữu của khả năng hoặc nói về khả năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ:

  • The ability of this computer is far superior to the old one. (Khả năng của chiếc máy tính này vượt trội hơn hẳn chiếc cũ.)
  • We tested the ability of the students in the final exam. (Chúng tôi đã kiểm tra năng lực của các học sinh trong kỳ thi cuối cùng.)

Ability đi với giới từ gì? Ability + ofAbility đi với giới từ gì? Ability + of

3. Phân Biệt Ability, Capability và Capacity

Mặc dù cùng mang nghĩa “khả năng”, ba từ này có những sắc thái khác biệt quan trọng:

Tiêu chí so sánh Ability Capability Capacity
Cách dùng Kỹ năng hiện tại, có sẵn để thực hiện hành động ngay lập tức. Tiềm năng có thể thực hiện trong tương lai nếu được phát triển hoặc đặt trong điều kiện phù hợp. Giới hạn tối đa để chứa đựng, tiếp nhận hoặc sản xuất (thiên về định lượng).
Giới từ đi kèm TO + V (infinitive) OF + V-ing FOR + N / OF + N / TO + V
Ví dụ I have the ability to swim. (Tôi có thể bơi ngay bây giờ). He has the capability of becoming a CEO. (Anh ấy có tố chất, tiềm năng). She has a great capacity for hard work. (Sức làm việc của cô ấy rất lớn).
The ability of the device to connect to Wi-Fi is crucial. The ability of the software to handle large data sets is impressive. The capacity of the stadium is 50,000 people.

4. Bài Tập Vận Dụng

Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống:

  1. He currently lacks the ______ manage the team effectively.
    • A. ability of
    • B. ability to
    • C. capability to
    • D. capacity of
  2. Are you sure you have the ability ______ this heavy box?
    • A. lifting
    • B. of lifting
    • C. to lift
    • D. for lifting
  3. The ______ of the hard drive is 1 Terabyte.
    • A. ability
    • B. skill
    • C. capability
    • D. capacity
  4. She has a remarkable ______ learning foreign languages quickly.
    • A. ability to
    • B. aptitude
    • C. capacity of
    • D. inability
  5. Although he is young, he shows the ______ handling difficult situations in the future.
    • A. ability
    • B. capability
    • C. capacity
    • D. skill
  6. He lost the ability ______ after the accident.
    • A. to walk
    • B. walking
    • C. of walking
    • D. for walking
  7. The candidate demonstrated the ______ work under high pressure.
    • A. ability of
    • B. ability to
    • C. capability to
    • D. capacity of
  8. We need someone with the ______ solve complex problems quickly.
    • A. ability to
    • B. aptitude
    • C. capacity of
    • D. inability
  9. This software has the ability ______ deleted files.
    • A. recover
    • B. recovering
    • C. to recover
    • D. for recovering
  10. He has the ______ rapid calculation.
    • A. ability of
    • B. ability to
    • C. capability to
    • D. capacity of

Đáp án: 1.B, 2.C, 3.D, 4.B, 5.B, 6.A, 7.B, 8.A, 9.C, 10.A

Lời Kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách dùng giới từ đi kèm với “Ability” và phân biệt rõ ràng ý nghĩa của “Ability”, “Capability”, “Capacity”. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các từ này một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh nền tảng vững chắc, khóa học Freshman của The IELTS Workshop sẽ là lựa chọn lý tưởng để bắt đầu lại từ đầu.

Bài Trước

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh: So sánh hơn và cụm động từ

Biên Tập Tin24h Hôm nay

Biên Tập Tin24h Hôm nay

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
Giải mã chi tiết nằm mơ thấy rắn là điềm báo gì?

Giải mã chi tiết nằm mơ thấy rắn là điềm báo gì?

25/12/2024
Nằm mơ thấy rắn đen: Bí ẩn tâm linh và dự báo tương lai

Nằm mơ thấy rắn đen: Bí ẩn tâm linh và dự báo tương lai

25/12/2024
Khám phá tư thế rắn hổ mang trong Yoga: Sức mạnh và dẻo dai

Khám phá tư thế rắn hổ mang trong Yoga: Sức mạnh và dẻo dai

28/12/2024
Nằm mơ thấy rắn trắng: Ý nghĩa tâm linh và điềm báo hay

Nằm mơ thấy rắn trắng: Ý nghĩa tâm linh và điềm báo hay

25/12/2024
Bí ẩn nằm mơ thấy rắn vàng: Điềm lành hay dữ?

Bí ẩn nằm mơ thấy rắn vàng: Điềm lành hay dữ?

25/12/2024
Giải mã chi tiết nằm mơ thấy rắn là điềm báo gì?

Giải mã chi tiết nằm mơ thấy rắn là điềm báo gì?

0
Nằm mơ thấy rắn đen: Bí ẩn tâm linh và dự báo tương lai

Nằm mơ thấy rắn đen: Bí ẩn tâm linh và dự báo tương lai

0
Nằm mơ thấy rắn trắng: Ý nghĩa tâm linh và điềm báo hay

Nằm mơ thấy rắn trắng: Ý nghĩa tâm linh và điềm báo hay

0
Bí ẩn nằm mơ thấy rắn vàng: Điềm lành hay dữ?

Bí ẩn nằm mơ thấy rắn vàng: Điềm lành hay dữ?

0
Nằm mơ thấy rắn xanh: Ý nghĩa và điềm báo tâm linh

Nằm mơ thấy rắn xanh: Ý nghĩa và điềm báo tâm linh

0
tin24hhomnay -thumbnail-post

Ability Đi Với Giới Từ Gì? Phân Biệt Chi Tiết Với Capability & Capacity

31/08/2026
tin24hhomnay -thumbnail-post

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh: So sánh hơn và cụm động từ

31/08/2026
tin24hhomnay -thumbnail-post

Tự tôn là gì? Bí quyết nuôi dưỡng lòng tự tôn đúng cách

31/08/2026
tin24hhomnay -thumbnail-post

Sự Bền Bỉ – Chìa Khóa Vàng Dẫn Đến Thành Công

31/08/2026
tin24hhomnay -thumbnail-post

Phân Tích Bài Thơ “Mẹ” Của Đỗ Trung Lai: Nỗi Lòng Xót Xa Qua Hình Ảnh Tương Phản

30/08/2026
  • Giải mã chi tiết nằm mơ thấy rắn là điềm báo gì?

    Giải mã chi tiết nằm mơ thấy rắn là điềm báo gì?

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Nằm mơ thấy rắn đen: Bí ẩn tâm linh và dự báo tương lai

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Khám phá tư thế rắn hổ mang trong Yoga: Sức mạnh và dẻo dai

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Nằm mơ thấy rắn trắng: Ý nghĩa tâm linh và điềm báo hay

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Bí ẩn nằm mơ thấy rắn vàng: Điềm lành hay dữ?

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
Footer tin 24h hôm nay

Website TIN 24H HÔM NAY là cổng thông tin hàng đầu mang đến những tin tức nóng hổi nhất, chính xác và nhanh chóng. Tại đây, bạn không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ sự kiện nào, dù là tin tức trong nước hay quốc tế. Chỉ với một cú click chuột, mọi thông tin bạn cần đều nằm trong tầm tay.

DANH MỤC

  • Ẩm Thực (13)
  • Giải Trí (16)
  • Làm Đẹp (8)
  • Phong Thủy (597)
  • Thể Thao (17)
  • Tổng hợp (276)

VỀ TIN 24H HÔM NAY

Giới Thiệu

Liên Hệ

Chính Sách Bảo Mật

TIN NỔI BẬT

tin24hhomnay -thumbnail-post

Ability Đi Với Giới Từ Gì? Phân Biệt Chi Tiết Với Capability & Capacity

31/08/2026
tin24hhomnay -thumbnail-post

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh: So sánh hơn và cụm động từ

31/08/2026
tin24hhomnay -thumbnail-post

Tự tôn là gì? Bí quyết nuôi dưỡng lòng tự tôn đúng cách

31/08/2026

© 2024 Tin 24h Hôm Nay - Thế giới trong tầm tay, thông tin liền ngay tức khắc .

No Result
View All Result
  • Tin 24h Hôm Nay
  • Ẩm Thực
  • Giải Trí
  • Làm Đẹp
  • Phong Thủy
  • Thể Thao

© 2024 Tin 24h Hôm Nay - Thế giới trong tầm tay, thông tin liền ngay tức khắc .

Chào mừng bạn!

Hãy đăng nhập vào Tin 24h Hôm Nay

Quên mật khẩu?

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In