Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng giới từ là yếu tố then chốt để diễn đạt ý nghĩa chính xác và tự nhiên. Đặc biệt, với từ “Ability”, câu hỏi “Ability đi với giới từ gì?” thường gây băn khoăn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải đáp thắc mắc này, đồng thời làm rõ sự khác biệt tinh tế giữa “Ability”, “Capability” và “Capacity” – ba thuật ngữ thường bị nhầm lẫn.
1. Ability Là Gì?
Theo từ điển Oxford, Ability (/əˈbɪləti/) là một danh từ, mang nghĩa là khả năng hoặc năng lực để thực hiện một hành động cụ thể. “Ability” thường đề cập đến một kỹ năng đã được học hỏi, rèn luyện hoặc một tài năng bẩm sinh mà một người có thể sử dụng ngay lập tức.
Ví dụ:
- She has the ability to speak four languages fluently. (Cô ấy có khả năng nói trôi chảy 4 ngôn ngữ.)
- The impressive ability of the cheetah is to run at high speeds. (Khả năng đầy ấn tượng của loài báo săn là chạy ở tốc độ cao.)
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ loại liên quan đến “ability”:
| Từ loại | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | Ability (/əˈbɪləti/) | Khả năng, năng lực | She has the ability to learn very fast. |
| Inability (/ˌɪnəˈbɪləti/) | Sự thiếu khả năng, bất lực | His inability to focus caused many mistakes. | |
| Disability (/ˌdɪsəˈbɪləti/) | Sự khuyết tật, tàn tật | Facilities must be accessible to people with disabilities. | |
| Tính từ | Able (/ˈeɪbl/) | Có thể, có đủ khả năng | Will you be able to come to the party? |
| Unable (/ʌnˈeɪbl/) | Không thể, không có khả năng | They were unable to find the missing document. | |
| Disabled (/dɪsˈeɪbld/) | Bị khuyết tật, tàn tật | He is a disabled veteran. | |
| Động từ | Enable (/ɪˈneɪbl/) | Làm cho có thể, cho phép | This software enables us to work remotely. |
| Disable (/dɪsˈeɪbl/) | Vô hiệu hóa, tắt | Please disable the alarm before entering. | |
| Trạng từ | Ably (/ˈeɪbli/) | Một cách tài tình, khéo léo | The project was ably managed by Sarah. |
2. Ability Đi Với Giới Từ Gì?
Trong tiếng Anh, Ability chủ yếu đi với hai giới từ: TO và OF, với cách dùng hoàn toàn khác biệt.
2.1. Ability to
Cấu trúc: S + have/has + the ability + TO + V (infinitive)
Cách dùng: Nhấn mạnh vào hành động mà chủ ngữ có khả năng thực hiện.
Ví dụ:
- I don’t have the ability to sing very well. (Tôi không có khả năng hát hay lắm.)
- Do you have the ability to drive a car? (Bạn có khả năng lái xe hơi không?)
Ability đi với giới từ gì? Ability + to
2.3. Ability of
Cấu trúc: The ability + OF + N
Cách dùng: Tập trung vào việc xác định chủ sở hữu của khả năng hoặc nói về khả năng trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
- The ability of this computer is far superior to the old one. (Khả năng của chiếc máy tính này vượt trội hơn hẳn chiếc cũ.)
- We tested the ability of the students in the final exam. (Chúng tôi đã kiểm tra năng lực của các học sinh trong kỳ thi cuối cùng.)
Ability đi với giới từ gì? Ability + of
3. Phân Biệt Ability, Capability và Capacity
Mặc dù cùng mang nghĩa “khả năng”, ba từ này có những sắc thái khác biệt quan trọng:
| Tiêu chí so sánh | Ability | Capability | Capacity |
|---|---|---|---|
| Cách dùng | Kỹ năng hiện tại, có sẵn để thực hiện hành động ngay lập tức. | Tiềm năng có thể thực hiện trong tương lai nếu được phát triển hoặc đặt trong điều kiện phù hợp. | Giới hạn tối đa để chứa đựng, tiếp nhận hoặc sản xuất (thiên về định lượng). |
| Giới từ đi kèm | TO + V (infinitive) | OF + V-ing | FOR + N / OF + N / TO + V |
| Ví dụ | I have the ability to swim. (Tôi có thể bơi ngay bây giờ). | He has the capability of becoming a CEO. (Anh ấy có tố chất, tiềm năng). | She has a great capacity for hard work. (Sức làm việc của cô ấy rất lớn). |
| The ability of the device to connect to Wi-Fi is crucial. | The ability of the software to handle large data sets is impressive. | The capacity of the stadium is 50,000 people. |
4. Bài Tập Vận Dụng
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống:
- He currently lacks the ______ manage the team effectively.
- A. ability of
- B. ability to
- C. capability to
- D. capacity of
- Are you sure you have the ability ______ this heavy box?
- A. lifting
- B. of lifting
- C. to lift
- D. for lifting
- The ______ of the hard drive is 1 Terabyte.
- A. ability
- B. skill
- C. capability
- D. capacity
- She has a remarkable ______ learning foreign languages quickly.
- A. ability to
- B. aptitude
- C. capacity of
- D. inability
- Although he is young, he shows the ______ handling difficult situations in the future.
- A. ability
- B. capability
- C. capacity
- D. skill
- He lost the ability ______ after the accident.
- A. to walk
- B. walking
- C. of walking
- D. for walking
- The candidate demonstrated the ______ work under high pressure.
- A. ability of
- B. ability to
- C. capability to
- D. capacity of
- We need someone with the ______ solve complex problems quickly.
- A. ability to
- B. aptitude
- C. capacity of
- D. inability
- This software has the ability ______ deleted files.
- A. recover
- B. recovering
- C. to recover
- D. for recovering
- He has the ______ rapid calculation.
- A. ability of
- B. ability to
- C. capability to
- D. capacity of
Đáp án: 1.B, 2.C, 3.D, 4.B, 5.B, 6.A, 7.B, 8.A, 9.C, 10.A
Lời Kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách dùng giới từ đi kèm với “Ability” và phân biệt rõ ràng ý nghĩa của “Ability”, “Capability”, “Capacity”. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các từ này một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh nền tảng vững chắc, khóa học Freshman của The IELTS Workshop sẽ là lựa chọn lý tưởng để bắt đầu lại từ đầu.







