Cuối thế kỷ 20, thế giới chứng kiến những chuyển biến sâu sắc với sự xuất hiện của xu hướng hòa hoãn giữa hai khối Đông – Tây và đỉnh điểm là sự chấm dứt của cuộc Chiến tranh Lạnh kéo dài. Giai đoạn này đánh dấu một kỷ nguyên mới, mở ra những triển vọng về một trật tự thế giới đa cực và sự giải quyết hòa bình các xung đột toàn cầu.
Xu Hướng Hòa Hoãn Đông – Tây: Những Biểu Hiện Nổi Bật
Từ những năm đầu thập niên 1970, cục diện chính trị thế giới bắt đầu có những dấu hiệu tích cực. Xu hướng hòa hoãn Đông – Tây dần hình thành, thể hiện qua hàng loạt các cuộc thương lượng và thỏa thuận quan trọng giữa Liên Xô và Hoa Kỳ, hai siêu cường đứng đầu hai khối.
Một trong những bước tiến quan trọng là việc hai nước Đức ký kết “Hiệp định về những cơ sở quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức” vào ngày 9 tháng 11 năm 1972 tại Bonn. Thỏa thuận này đã góp phần quan trọng vào việc giảm bớt căng thẳng tại châu Âu, một trong những tâm điểm của cuộc đối đầu Đông – Tây.
Năm 1972 cũng ghi nhận một dấu mốc lịch sử khi Liên Xô và Hoa Kỳ đạt được thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược. Lễ ký kết “Hiệp ước ABM” (Hiệp ước Chống tên lửa đạn đạo) và SALT-1 (Hiệp định hạn chế vũ khí tiến công chiến lược) đã đánh dấu sự hình thành một thế cân bằng chiến lược về quân sự và vũ khí hạt nhân giữa hai cường quốc.
Lễ ký Hiệp định hạn chế vũ khí tiến công chiến lược (1972)
Tiếp nối đà phát triển, tháng 8 năm 1975, một sự kiện mang tầm vóc quốc tế đã diễn ra: 33 quốc gia châu Âu cùng với Hoa Kỳ và Canada đã ký kết Định ước Hen-xin-ki. Văn kiện này không chỉ khẳng định các nguyên tắc cơ bản trong quan hệ quốc tế mà còn thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia, tạo ra một cơ chế hiệu quả cho việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hòa bình và an ninh châu Âu.
Từ năm 1985, các cuộc gặp gỡ cấp cao giữa nguyên thủ Liên Xô và Hoa Kỳ diễn ra ngày càng thường xuyên. Hai bên đã ký kết nhiều văn kiện hợp tác quan trọng trên các lĩnh vực kinh tế, khoa học – kỹ thuật, đặc biệt là các thỏa thuận về tiêu hủy tên lửa tầm trung châu Âu, cắt giảm vũ khí chiến lược và hạn chế cuộc chạy đua vũ trang tốn kém.
Chiến Tranh Lạnh Chấm Dứt: Bước Ngoặt Lịch Sử
Đỉnh điểm của xu hướng hòa hoãn là tuyên bố chấm dứt “Chiến tranh Lạnh” của Liên Xô và Hoa Kỳ vào tháng 12 năm 1989, tại Manta, Địa Trung Hải. Quyết định này mở đường cho việc ổn định tình hình thế giới và củng cố vị thế của các quốc gia.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự kết thúc của cuộc Chiến tranh Lạnh:
- Gánh nặng kinh tế từ chạy đua vũ trang: Cuộc chạy đua vũ trang kéo dài hơn bốn thập kỷ đã gây ra tổn thất kinh tế nặng nề cho cả hai siêu cường, làm suy giảm “thế mạnh” của họ so với các cường quốc khác đang lên như Nhật Bản và Tây Âu.
- Thách thức từ sự trỗi dậy của các cường quốc khác: Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và các nước Tây Âu đã tạo ra một cục diện kinh tế thế giới đa cực hơn.
- Cuộc cách mạng khoa học – công nghệ: Tiến bộ vượt bậc trong khoa học – công nghệ đã thúc đẩy xu thế hợp tác quốc tế thay vì đối đầu.
- Suy giảm kinh tế, đặc biệt là Liên Xô: Nền kinh tế Liên Xô đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, làm giảm khả năng duy trì sức mạnh quân sự và ảnh hưởng toàn cầu.
- Nhu cầu ổn định và củng cố vị thế: Cả Liên Xô và Hoa Kỳ đều nhận thấy sự cần thiết phải thoát khỏi thế đối đầu để tập trung vào ổn định nội bộ và củng cố vị thế của mình trên trường quốc tế.
Tổng thống Mỹ G. Bush (cha) và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô M. Gorbachev tuyên bố chấm dứt chiến tranh (tháng 12/1989)
Ý Nghĩa Lịch Sử
Sự chấm dứt của Chiến tranh Lạnh đã mở ra một kỷ nguyên mới cho hòa bình thế giới. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết hòa bình các vụ tranh chấp và xung đột kéo dài ở nhiều khu vực, điển hình như Afghanistan, Campuchia và Namibia. Thế giới bước vào một giai đoạn mới với những trật tự quốc tế mới, nơi đối thoại và hợp tác thay thế cho đối đầu và căng thẳng.
Sơ đồ tư duy Xu thế hòa hoãn Đông Tây và chiến tranh lạnh chấm dứt









