Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ cách dùng các tính từ cùng giới từ đi kèm là nền tảng vững chắc để giao tiếp tự nhiên và chính xác. Trong số đó, “careful” là một tính từ quen thuộc nhưng lại ẩn chứa nhiều sắc thái khi kết hợp với các giới từ khác nhau. Vậy, chính xác thì careful đi với giới từ gì để diễn đạt đúng ý trong từng ngữ cảnh? Bài viết này của Tin 24h hôm nay sẽ cùng bạn khám phá sâu rộng về cấu trúc, cách dùng, các dạng từ liên quan, và phân biệt chi tiết các trường hợp sử dụng của “careful” để bạn có thể tự tin áp dụng vào thực tế.
Careful là gì? Định nghĩa và ý nghĩa chi tiết
Careful (phiên âm Anh: /ˈkeə.fəl/, Mỹ: /ˈker.fəl/) là một tính từ (adjective) phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nét nghĩa quan trọng mà người học cần nắm vững.
Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của careful là cẩn thận, thận trọng, tức là dành nhiều sự chú ý và đề phòng trong việc đang làm để tránh xảy ra tai nạn, sai sót hoặc làm hỏng điều gì đó.
Ví dụ: Be careful when you cross the street. (Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường.)
Ngoài ra, dựa trên định nghĩa từ điển Cambridge, “careful” còn được hiểu với các sắc thái sau:
- Ý nghĩa 1: Cẩn thận, thận trọng (Giving a lot of attention to what you are doing so that you do not have an accident, make a mistake, or damage something)
- Đây là nét nghĩa mô tả hành động chủ động chú tâm để ngăn ngừa những điều không mong muốn xảy ra.
- Ví dụ: Be careful where you put that hot pan. (Hãy cẩn thận nơi bạn đặt chiếc chảo nóng đó.)
- Ý nghĩa 2: Kỹ lưỡng, chu đáo (Done with or showing thought and attention)
- Nét nghĩa này nhấn mạnh quá trình thực hiện một việc gì đó một cách cặn kẽ, có sự cân nhắc đến từng chi tiết nhỏ.
- Ví dụ: Michael is a very careful worker. (Michael là một người làm việc rất kỹ lưỡng.)
Careful là một tính từ mang nghĩa cẩn trọng, kỹ lưỡng, tỉ mĩ, chu đáo
Careful đi với giới từ gì? Các cấu trúc phổ biến và ví dụ
Trong tiếng Anh, tính từ “careful” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như with, to, of, about, in và on, mỗi sự kết hợp lại mang đến một sắc thái ý nghĩa riêng biệt.
1. Careful + with: Cẩn thận với một vật/người cụ thể
Cấu trúc này được dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó nên cẩn thận khi xử lý, sử dụng, tương tác hoặc đối xử với một vật thể hoặc một người cụ thể. Trọng tâm là sự cẩn trọng trực tiếp để tránh gây hại cho đối tượng đó hoặc bản thân.
| Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|
| S + be + careful + with + Noun/Pronoun | Cẩn thận với cái gì/ai đó. Cấu trúc này nhấn mạnh sự cẩn trọng khi cầm, nắm, sử dụng hoặc đối xử với một đối tượng cụ thể, thường là để tránh làm hỏng vật đó hoặc tránh bị thương. |
Ví dụ:
- Be careful with the antique vase, it’s very fragile. (Hãy cẩn thận với chiếc bình cổ đó, nó rất dễ vỡ.)
- You need to be careful with your words when talking to him, he’s sensitive. (Bạn cần cẩn thận với lời nói của mình khi nói chuyện với anh ấy, anh ấy khá nhạy cảm.)
2. Careful + to: Cẩn thận khi thực hiện một hành động
Khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc thực hiện một hành động cụ thể nào đó, cấu trúc “careful to” là lựa chọn phù hợp. Nó được dùng để nhắc nhở ai đó phải chú ý, thận trọng khi làm một việc để đảm bảo an toàn hoặc đạt được kết quả đúng đắn.
| Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|
| S + be + careful + to + V-infinitive | Cẩn thận để làm gì đó. Cấu trúc này được dùng để nhắc nhở ai đó phải chú ý, thận trọng khi làm một việc gì đó để đảm bảo an toàn hoặc đạt được kết quả đúng đắn. |
Ví dụ:
- Be careful to check all the details before submitting the report. (Hãy cẩn thận kiểm tra tất cả các chi tiết trước khi nộp báo cáo.)
- She was careful to close the window before leaving the house. (Cô ấy đã cẩn thận đóng cửa sổ trước khi rời khỏi nhà.)
3. Careful + of: Cẩn thận/coi chừng một mối nguy hiểm
Cấu trúc này thường được sử dụng để cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm tàng, một rủi ro hoặc một điều gì đó cần phải đề phòng. Người nói dùng cấu trúc này để lưu ý người nghe về một rủi ro, một người hoặc một tình huống có thể gây hại.
| Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|
| S + be + careful + of + Noun/Gerund/Noun Clause | Cẩn thận, coi chừng điều gì/ai đó. Cấu trúc này thường được sử dụng để cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc một điều gì đó cần phải dè chừng. |
Ví dụ:
- Be careful of strangers offering you free gifts. (Hãy cẩn thận với những người lạ tặng quà miễn phí cho bạn.)
- He’s in a really foul temper so be careful of what you say to him. (Anh ấy đang trong một tâm trạng rất tồi tệ nên hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ấy.)
Cấu trúc careful đi với giới từ with, to, of
4. Careful + about: Cẩn thận về một vấn đề/chủ đề chung
Khi nói về sự cẩn trọng liên quan đến một chủ đề, một vấn đề hay một quyết định mang tính tổng quát hơn, giới từ “about” thường được ưu tiên sử dụng. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thận trọng trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, thường mang tính tổng quát hơn so với “with”.
| Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|
| S + be + careful + about + Noun/Gerund/Noun Clause | Cẩn thận về một vấn đề/chủ đề nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thận trọng trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, thường mang tính tổng quát hơn so với “with”. |
Ví dụ:
- You should be careful about the information you share online. (Bạn nên cẩn thận về thông tin bạn chia sẻ trực tuyến.)
- My parents are very careful about how they spend their money. (Bố mẹ tôi rất cẩn thận về cách họ tiêu tiền.)
5. Careful + in: Cẩn thận trong quá trình thực hiện hành động
Giới từ “in” được dùng để diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong khi thực hiện một hành động hoặc trong một bối cảnh cụ thể. Cấu trúc này tập trung vào sự thận trọng trong suốt quá trình làm một việc nào đó.
| Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|
| S + be + careful + in + V-ing/Noun Phrase | Cẩn thận trong việc gì đó. Cấu trúc này tập trung vào sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện một công việc hay hành động nào đó. |
Ví dụ:
- She is very careful in choosing her friends. (Cô ấy rất cẩn thận trong việc chọn bạn.)
- He was very careful in handling the fragile documents. (Anh ấy đã rất cẩn thận trong việc xử lý các tài liệu dễ vỡ.)
6. Careful + on: Cẩn thận trên một bề mặt/vị trí
Cấu trúc này thường được dùng để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt, địa hình, hoặc vị trí cụ thể nào đó. Đây là cách dùng phổ biến để cảnh báo về nguy cơ trượt, ngã hoặc gặp tai nạn khi ở trên một bề mặt không an toàn.
| Cấu trúc | Giải thích |
|---|---|
| S + be + careful + on + Noun Phrase | Cẩn thận trên (một bề mặt). Cấu trúc này thường được dùng để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt nào đó, cảnh báo về nguy cơ trượt, ngã hoặc gặp tai nạn. |
Ví dụ:
- Please be careful on the wet floor. (Làm ơn hãy cẩn thận trên sàn nhà ướt.)
- Drivers must be careful on slippery roads in the winter. (Người lái xe phải cẩn thận trên những con đường trơn trượt vào mùa đông.)
Cấu trúc careful đi với giới từ about, in, on
Phân biệt Careful + about, of, with, in và on
Để tránh nhầm lẫn và sử dụng “careful” một cách chính xác nhất, việc phân biệt rõ ràng các cấu trúc với giới từ khác nhau là rất quan trọng. Bảng dưới đây sẽ tóm tắt những điểm khác biệt cốt lõi nhất, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
| Careful + giới từ | Điểm khác biệt chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Careful with | Nhấn mạnh sự tương tác, xử lý trực tiếp với đối tượng (người/vật). | Please be careful with my laptop. (Làm ơn hãy cẩn thận với cái laptop của tôi.) |
| Careful of | Cảnh báo về một mối nguy hiểm, rủi ro tiềm tàng cần tránh. | Be careful of the broken glass on the floor. (Hãy cẩn thận với mảnh kính vỡ trên sàn.) |
| Careful about | Đề cập đến sự thận trọng về một chủ đề, vấn đề mang tính tổng quát. | He is very careful about his diet. (Anh ấy rất cẩn thận về chế độ ăn của mình.) |
| Careful in | Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện một hành động. | You need to be careful in filling out the application form. (Bạn cần cẩn thận trong việc điền vào đơn đăng ký.) |
| Careful on | Chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt. | Be careful on the slippery road. (Hãy cẩn thận trên con đường trơn trượt.) |
Word form của careful: Các dạng từ liên quan
Để sử dụng “careful” một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh và cấu trúc câu khác nhau, việc nắm vững các dạng từ (word form) của nó là điều cần thiết.
| Từ loại | Từ /phiên âm/ Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | careful /ˈkeə.fəl/Cẩn thận, kỹ lưỡng | She is a careful driver. (Cô ấy là một người lái xe cẩn thận.) |
| Trạng từ | carefully /ˈkeə.fəl.i/Một cách cẩn thận | He drives carefully. (Anh ấy lái xe một cách cẩn thận.) |
| Danh từ | carefulness /ˈkeə.fəl.nəs/Sự cẩn thận (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày) | Her carefulness in preparing the presentation was admirable. (Sự cẩn thận của cô ấy khi chuẩn bị bài thuyết trình thật đáng ngưỡng mộ.) |
Các dạng từ của careful (Word form)
Word family của careful: Mở rộng vốn từ vựng
Học từ vựng theo họ từ (word family) là một phương pháp hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa các từ. “Careful” thuộc cùng họ từ với “care”, bao gồm cả các từ mang ý nghĩa tích cực và tiêu cực.
| Từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| care (n, v)/keər/ | Sự quan tâm, chăm sóc; Quan tâm, lo lắng | She takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai mình.) |
| careful (adj)/ˈkeə.fəl/ | Cẩn thận, kỹ lưỡng | Please be careful with that vase. (Làm ơn hãy cẩn thận với cái bình hoa đó.) |
| carefully (adv)/ˈkeə.fəl.i/ | Một cách cẩn thận | She carefully placed the book on the shelf. (Cô ấy cẩn thận đặt quyển sách lên kệ.) |
| carefulness (n)/ˈkeə.fəl.nəs/ | Sự cẩn thận | The job requires a high degree of carefulness. (Công việc này đòi hỏi sự cẩn thận ở mức độ cao.) |
| careless (adj)/ˈkeə.ləs/ | Bất cẩn, cẩu thả | He made a careless mistake. (Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn.) |
| carelessly (adv)/ˈkeə.ləs.li/ | Một cách bất cẩn | He carelessly dropped the plate. (Anh ấy đã bất cẩn làm rơi cái đĩa.) |
| carelessness (n)/ˈkeə.ləs.nəs/ | Sự bất cẩn | The accident was caused by his carelessness. (Vụ tai nạn là do sự bất cẩn của anh ta.) |
| carefree (adj)/ˈkeə.friː/ | Vô tư, thảnh thơi, không lo lắng | I miss the carefree days of my childhood. (Tôi nhớ những ngày tháng vô tư của tuổi thơ.) |
Họ từ của careful (Word family)
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với careful
Để làm phong phú thêm vốn từ và linh hoạt trong diễn đạt, bạn nên tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “careful”.
Từ đồng nghĩa với careful
Dưới đây là một số tính từ có ý nghĩa tương tự như “careful” mà bạn có thể sử dụng để thay thế trong các ngữ cảnh phù hợp, tùy thuộc vào sắc thái cụ thể muốn truyền tải.
| Từ/Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cautious/ˈkɔː.ʃəs/ | Thận trọng (phòng ngừa rủi ro) | She is a cautious driver and never speeds. (Cô ấy là một người lái xe thận trọng và không bao giờ đi quá tốc độ.) |
| Meticulous/məˈtɪk.jə.ləs/ | Tỉ mỉ, kỹ lưỡng (đến từng chi tiết) | He was meticulous in his preparations for the conference. (Anh ấy đã tỉ mỉ trong việc chuẩn bị cho hội nghị.) |
| Thorough/ˈθʌr.ə/ | Cặn kẽ, toàn diện | They did a thorough search of the area. (Họ đã thực hiện một cuộc tìm kiếm cặn kẽ trong khu vực.) |
| Conscientious/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/ | Tận tâm, chu đáo (trong công việc, trách nhiệm) | She is a conscientious student who always completes her homework. (Cô ấy là một học sinh tận tâm và luôn hoàn thành bài tập về nhà.) |
| Prudent/ˈpruː.dənt/ | Thận trọng, khôn ngoan (trong quyết định) | It is prudent to save some money for emergencies. (Thật khôn ngoan khi tiết kiệm một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.) |
| Watchful/ˈwɒtʃ.fəl/ | Cảnh giác, luôn để mắt | The cat kept a watchful eye on the mouse. (Con mèo cảnh giác để mắt đến con chuột.) |
| Vigilant/ˈvɪdʒ.ɪ.lənt/ | Cảnh giác, luôn sẵn sàng | Security guards must remain vigilant at all times. (Nhân viên bảo vệ phải luôn cảnh giác mọi lúc.) |
| Painstaking/ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/ | Chịu khó, cần cù, cẩn thận (trong công việc tốn nhiều công sức) | The artist’s painstaking work resulted in a masterpiece. (Công việc chịu khó của người nghệ sĩ đã tạo nên một kiệt tác.) |
| Scrupulous/ˈskruː.pjə.ləs/ | Kỹ lưỡng, tỉ mỉ đến từng chi tiết (thường liên quan đến đạo đức, nguyên tắc) | The accountant was scrupulous in checking all the figures. (Người kế toán đã rất kỹ lưỡng trong việc kiểm tra tất cả các con số.) |
| Circumspect/ˈsɜː.kəm.spekt/ | Thận trọng, suy xét kỹ (trước khi hành động/phát biểu) | The officials were circumspect in their statements to the press. (Các quan chức đã thận trọng trong các phát biểu của họ với báo chí.) |
Các từ đồng nghĩa phổ biến với careful
Từ trái nghĩa với careful
Ngược lại, khi muốn diễn tả sự thiếu cẩn thận, bất cẩn hoặc liều lĩnh, bạn có thể tham khảo những từ trái nghĩa sau đây để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình.
| Từ/Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Careless/ˈkeə.ləs/ | Bất cẩn, cẩu thả | It was careless of him to leave the door unlocked. (Anh ấy thật bất cẩn khi để cửa không khóa.) |
| Reckless/ˈrek.ləs/ | Liều lĩnh, thiếu suy nghĩ | His reckless driving caused the accident. (Việc lái xe liều lĩnh của anh ta đã gây ra tai nạn.) |
| Negligent/ˈneɡ.lɪ.dʒənt/ | Sao lãng, cẩu thả (trong trách nhiệm) | The hospital was negligent in the care of its patients. (Bệnh viện đã sao lãng trong việc chăm sóc bệnh nhân.) |
| Inattentive/ˌɪn.əˈten.tɪv/ | Lơ đễnh, không chú ý | He was inattentive in class and missed important information. (Cậu ấy đã lơ đễnh trong lớp và bỏ lỡ thông tin quan trọng.) |
| Rash/ræʃ/ | Bồng bột, hấp tấp | Making a rash decision can lead to regret. (Đưa ra một quyết định bồng bột có thể dẫn đến hối tiếc.) |
| Heedless/ˈhiːd.ləs/ | Không để tâm, không chú ý | She ran across the road, heedless of the traffic. (Cô ấy chạy băng qua đường mà không để ý đến xe cộ.) |
| Imprudent/ɪmˈpruː.dənt/ | Không thận trọng, khinh suất | It would be imprudent to invest all your money in one company. (Sẽ là không thận trọng nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty.) |
| Incautious/ɪnˈkɔː.ʃəs/ | Không thận trọng, thiếu cảnh giác | He made an incautious remark that offended everyone. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thiếu thận trọng làm mất lòng mọi người.) |
| Sloppy/ˈslɒp.i/ | Cẩu thả, luộm thuộm (trong công việc) | His work is always sloppy and full of mistakes. (Công việc của anh ta luôn cẩu thả và đầy lỗi sai.) |
| Hasty/ˈheɪ.sti/ | Vội vàng, hấp tấp | Don’t make any hasty judgments. (Đừng đưa ra bất kỳ phán xét vội vàng nào.) |
Các từ trái nghĩa với careful
Bài tập vận dụng: Careful đi với giới từ gì?
Để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài, hãy cùng thực hành với bài tập điền giới từ dưới đây.
Đề bài: Điền giới từ (with, of, about, to, in, on) phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- Be careful ___ that knife, it’s extremely sharp.
- She was very careful ___ listen to all the instructions before starting.
- You should be careful ___ the people you trust online.
- He is always very careful ___ his work, so he rarely makes mistakes.
- Please walk carefully ___ the wet floor.
- I warned him to be careful ___ pickpockets in the crowded market.
- Could you be careful ___ my laptop? It’s new.
- My parents are very careful ___ how they spend their money.
- He was not careful enough ___ assembling the furniture, and it broke.
- Be careful ___ the dog; it doesn’t like strangers.
- The teacher told the students to be careful ___ write their names clearly on the test papers.
- Drivers must be careful ___ slippery roads in the winter.
- She is very careful ___ her health and eats a balanced diet.
- Be careful ___ what you wish for.
- A good manager is careful ___ making important decisions.
- The children were told to be careful ___ the hot stove.
- I’m trying to be more careful ___ the information I share on social media.
- You need to be careful ___ that ladder; it’s not very stable.
- He was careful ___ check all the details before signing the contract.
- The rock climber was extremely careful ___ every step he took.
Đáp án bài tập vận dụng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | with | Dùng with để chỉ sự cẩn thận khi xử lý một vật cụ thể (con dao). |
| 2 | to | Dùng to + V-inf để chỉ sự cẩn thận nhằm thực hiện một hành động (lắng nghe). |
| 3 | about | Dùng about khi nói về sự cẩn trọng với một chủ đề chung (những người bạn tin tưởng). |
| 4 | in | Dùng in để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong quá trình làm việc. |
| 5 | on | Dùng on để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển trên một bề mặt (sàn nhà ướt). |
| 6 | of | Dùng of để cảnh báo về một mối nguy hiểm, rủi ro (kẻ móc túi). |
| 7 | with | Dùng with để chỉ sự cẩn thận khi xử lý một vật cụ thể (laptop). |
| 8 | about | Dùng about khi nói về sự cẩn trọng với một chủ đề chung (cách tiêu tiền). |
| 9 | in | Dùng in để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện hành động (lắp ráp). |
| 10 | of | Dùng of để cảnh báo về một mối nguy hiểm, rủi ro (con chó). |
| 11 | to | Dùng to + V-inf để chỉ sự cẩn thận nhằm thực hiện một hành động (viết). |
| 12 | on | Dùng on để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển trên một bề mặt (đường trơn). |
| 13 | about | Dùng about khi nói về sự cẩn trọng với một chủ đề chung (sức khỏe). |
| 14 | of | Dùng of để cảnh báo về một rủi ro tiềm tàng (điều bạn ước). |
| 15 | in | Dùng in để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện hành động (đưa ra quyết định). |
| 16 | of | Dùng of để cảnh báo về một mối nguy hiểm, rủi ro (bếp nóng). |
| 17 | about | Dùng about khi nói về sự cẩn trọng với một chủ đề chung (thông tin bạn chia sẻ). |
| 18 | on | Dùng on để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển trên một bề mặt (cái thang). |
| 19 | to | Dùng to + V-inf để chỉ sự cẩn thận nhằm thực hiện một hành động (kiểm tra). |
| 20 | with | Dùng with để chỉ sự cẩn thận với một hành động cụ thể (mỗi bước chân). |
Câu hỏi thường gặp về cách dùng “careful”
Để giúp bạn giải đáp những thắc mắc nhanh chóng, dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp liên quan đến cách dùng của “careful” và các dạng từ liên quan.
1. Careful là loại từ gì?
Careful là một tính từ (adjective) trong tiếng Anh. Nó được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả tính chất cẩn thận, kỹ lưỡng của người, vật hoặc sự việc.
2. Danh từ của careful là gì?
Danh từ của careful là carefulness (nghĩa là sự cẩn thận). Tuy nhiên, đây là một danh từ không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với việc dùng “care” trong các cụm như “take care”.
3. Tính từ của careful là gì?
Bản thân careful đã là một tính từ (adjective). Từ này được sử dụng để mô tả đặc điểm, tính chất của người, vật hoặc sự việc một cách trực tiếp.
4. Sau careful dùng to V hay V-ing?
Sau “careful”, chúng ta thường dùng to V-infinitive (động từ nguyên mẫu có to) trong cấu trúc Be careful to do something (Cẩn thận để làm gì đó).
Ví dụ: Be careful to lock the door. (Hãy cẩn thận khóa cửa.)
Ngoài ra, V-ing có thể được dùng sau giới từ “in” trong cấu trúc Be careful in doing something (Cẩn thận trong việc làm gì đó).
Ví dụ: Be careful in choosing your words. (Hãy cẩn thận trong việc chọn lựa từ ngữ của bạn.)
5. Carefully là loại từ gì?
Carefully là một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh. Trạng từ này được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ly” vào tính từ “careful”, dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện (một cách cẩn thận).
6. Careless đi với giới từ gì?
Tương tự như “careful”, tính từ trái nghĩa careless (bất cẩn) cũng thường đi với các giới từ of, with, about:
- Careless of someone to do something: Ai đó thật bất cẩn khi làm gì.
- Ví dụ: It was careless of him to leave his wallet on the table. (Anh ấy thật bất cẩn khi để ví trên bàn.)
- Careless with something: Bất cẩn với cái gì.
- Ví dụ: Don’t be careless with your belongings. (Đừng bất cẩn với đồ đạc của bạn.)
- Careless about something: Bất cẩn về vấn đề gì.
- Ví dụ: He’s very careless about his appearance. (Anh ấy rất bất cẩn về ngoại hình của mình.)
Hy vọng rằng qua những phân tích chi tiết và các ví dụ cụ thể, bạn đã có cái nhìn toàn diện và câu trả lời đầy đủ cho câu hỏi careful đi với giới từ gì cũng như các kiến thức liên quan. Việc nắm vững những sắc thái nhỏ nhặt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, chính xác và tự tin hơn trong mọi tình huống. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày để biến những kiến thức này thành kỹ năng của riêng bạn!









