Trong lịch sử chống ngoại xâm hào hùng của dân tộc Việt Nam, chiến lược “tiên phát chế nhân” hay phòng thủ chủ động của Lý Thường Kiệt là một trong những điểm sáng chói, thể hiện tầm nhìn và tài thao lược của người anh hùng. Thực chất, đây là hành động tiến công phủ đầu nhằm làm suy yếu đối phương, giành quyền chủ động trên chiến trường, phá vỡ thế chuẩn bị và tiêu hao lực lượng của địch. Chủ trương được Lý Thường Kiệt đúc kết tinh tế: “Ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân ra trước chặn thế mạnh của giặc”, đã định hình cục diện cuộc chiến tranh tự vệ của nhà Lý chống quân xâm lược nhà Tống (1075-1077).
Bối Cảnh Lịch Sử: Âm Mưu “Trước Nam Sau Bắc” Của Nhà Tống
Sau khi đã thống nhất Trung Quốc, nhà Tống phải đối mặt với mối đe dọa thường trực từ hai nước Liêu và Hạ ở phía bắc. Để củng cố vị thế và tạo đà cho việc đánh bại các nước phương Bắc, triều đình Tống đã vạch ra chính sách “trước Nam sau Bắc”, với âm mưu hiểm độc là tiêu diệt Đại Việt ở phía nam trước, nhằm phô trương thanh thế và tích lũy sức mạnh.
Để thực hiện kế hoạch này, nhà Tống đã gấp rút xây dựng ba châu Ung, Khâm, Liêm (nay thuộc tỉnh Quảng Đông và Quảng Tây của Trung Quốc) thành những căn cứ quân sự trọng yếu. Tại đây, chúng tập trung một lượng lớn quân đội, lương thực và khí giới, chuẩn bị cho một cuộc xâm lược quy mô lớn vào Đại Việt.
Đại Việt Chuẩn Bị: Sẵn Sàng Đối Phó Với Âm Mưu Xâm Lược
Nắm bắt được âm mưu xâm lược của nhà Tống, nhà Lý dưới sự lãnh đạo tài tình đã dốc sức chuẩn bị mọi mặt để đối phó. Về kinh tế, triều đình khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp, đồng thời nới lỏng luật lệ, giảm thuế khóa nhằm tranh thủ lòng dân, đặc biệt là nhân dân miền núi biên giới.
Trên mặt trận quân sự, quân đội Đại Việt tích cực luyện binh, tập trận, tăng cường lực lượng phòng thủ ở cả hai biên giới bắc và nam. Cùng với đó, Lý Thường Kiệt và các tướng lĩnh chú trọng củng cố sự đoàn kết, thống nhất trong hàng ngũ lãnh đạo, đãi ngộ trọng hậu các lão thần và mở khoa thi tuyển chọn nhân tài cho đất nước.
Cuộc Tiến Công Sang Đất Tống Năm 1075: Đòn Phủ Đầu Quyết Định
Đến năm 1075, Đại Việt đã ở trong tư thế sẵn sàng chiến đấu. Lý Thường Kiệt nhận thấy đây là thời điểm thuận lợi khi nhà Tống đang gặp nhiều khó khăn nội bộ (nhân dân chống đối) và bị uy hiếp từ bên ngoài (Liêu, Hạ). Ông quyết định chỉ huy 10 vạn quân Đại Việt tiến vào đất Tống.
Chiến lược phòng thủ chủ động của Lý Thường Kiệt được triển khai thành hai mũi tấn công chính:
- Mũi thứ nhất: Gồm 4 vạn quân (chủ yếu là thổ binh), tiến công dọc biên giới để thu hút và phân tán lực lượng địch.
- Mũi thứ hai: Gồm 6 vạn đại quân, bất ngờ vượt biển đổ bộ đánh chiếm các cảng Khâm (Khâm Châu), Liêm (Hợp Phố). Sau đó, đạo quân này tiến về phía thành Ung (Nam Ninh), hội quân với đạo quân từ biên giới theo hướng Vĩnh Bình đánh sang.
Vào ngày 15 tháng 9 năm 1075 (theo âm lịch), quân ta bất ngờ tấn công dọc biên giới từ Quảng Uyên (Cao Bằng) đến Vĩnh An (Móng Cái), phá hủy các đồn trại và tiêu diệt nhiều binh lính, tướng lĩnh địch, khiến triều đình Tống không kịp trở tay.
Chỉ hơn một tháng sau, ngày 20 tháng 10 năm 1075 (âm lịch), đại quân Đại Việt bất ngờ đổ bộ lên cảng Khâm, tiêu diệt toàn bộ quân địch tại đây. Bốn ngày sau, một cánh quân khác tiếp tục đổ bộ và hạ thành Liêm. Từ châu Liêm, một bộ phận quân ta tiến lên Ung Châu để chặn đường viện binh của địch từ phía đông. Quân Đại Việt tiến quân với danh nghĩa chính đáng là đánh quân Tống để bảo vệ nước và giải phóng nhân dân khỏi áp bức, do đó nhận được sự ủng hộ và cảm tình của người dân Tống.
Trên cả hai hướng, 10 vạn quân Đại Việt tiến sâu vào đất Tống, với mục tiêu chung là thành Ung. Ngày 10 tháng Chạp năm 1076 (âm lịch), đại quân ta đã vây chặt thành Ung. Trận chiến tại đây diễn ra vô cùng ác liệt. Đến ngày 23 tháng Giêng, sau 42 ngày vây hãm và tấn công quyết liệt, quân ta đã hạ được thành Ung, tiêu diệt và bắt sống nhiều quân địch.
Hiệu Quả Chiến Lược và Rút Quân
Mục đích chính của cuộc tiến công vào đất Tống đã đạt được trọn vẹn. Nhiều lực lượng quân Tống bị tiêu diệt, nhiều thành lũy lớn nhỏ bị san bằng, lương thực và khí giới của địch bị hủy hoại hoặc tịch thu. Sự chuẩn bị xâm lược của nhà Tống bị phá vỡ nghiêm trọng, kế hoạch “trước Nam sau Bắc” của chúng đứng trước nguy cơ đổ vỡ.
Nhận thấy mục tiêu chiến lược đã hoàn thành, Lý Thường Kiệt quyết định lui quân về nước một cách kịp thời. Quyết định rút quân này không chỉ giúp bảo toàn lực lượng quân đội Đại Việt mà còn đánh bại âm mưu thâm độc của giặc Tống muốn đánh úp nước ta. Cuộc tiến công và rút quân chiến lược này đã góp phần quan trọng vào chiến thắng vẻ vang, tiêu diệt gần 30 vạn quân xâm lược Tống trong giai đoạn từ tháng 10 năm 1076 đến tháng 2 năm 1077, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt.
Chiến lược phòng thủ chủ động của Lý Thường Kiệt không chỉ là một đòn đánh phủ đầu đầy bất ngờ mà còn là minh chứng hùng hồn cho tư duy quân sự vượt trội, tinh thần quả cảm và quyết tâm bảo vệ đất nước của ông, để lại bài học sâu sắc cho các thế hệ sau về nghệ thuật quân sự Việt Nam.







